
Robin Fabinski là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Osnabrück.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 59% | 4 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 75% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/409 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/67 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/76 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/49 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/61 | 4 | 7/14 | V | 5,90 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Dynamo Dresden | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65/73 | 3 | 6/9 | V | 7,60 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 3 | 5/7 | V | 6,60 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 4 | 5/7 | V | 5,36 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/51 | 0 | 2/6 | — | 6,17 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Bayern Munich | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 2 | 3/4 | — | 6,27 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 6 | 7/10 | — | 7,43 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 3 | 6/12 | — | 5,94 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/51 | 4 | 7/11 | — | 6,18 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 5 | 6/8 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/10/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/09/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.