Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Afamefuna

Fortuna KölnHậu vệGER
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Robin Afamefuna là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
237Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—662370010076%85%003,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 3,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/78 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/20 (85%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Afamefuna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-1dự bị00000—0———
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 0-2570000013/2012/2—6,10
14/09/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 2-2900100221/2936/8—6,30
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenH 1-1900000526/2939/10—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20212410 nghìn €
26/09/20212425 nghìn €
21/12/20212475 nghìn €
18/12/20222550 nghìn €
28/06/20232650 nghìn €
07/01/20242650 nghìn €
17/06/20242775 nghìn €
15/12/202427100 nghìn €
22/06/202528100 nghìn €
18/12/202528150 nghìn €
16/06/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com