
Roberto Zammarini
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Roberto Zammarini là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.S.D. Giugliano Calcio 1928.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
682Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 682 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 83% | 35% | 1 | 0 | 5,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 5,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/287 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/31 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/57 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Foggia | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 23/29 | 3 | 5/11 | — | 7,50 |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 57/68 | 2 | 3/6 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/3 | V | 6,00 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Barletta | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 3/10 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 2/6 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 2 | 3/5 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Casarano | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/34 | 0 | 1/7 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 0 | 2/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/02/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/06/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 13/01/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/06/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực38