
Roberto Villamarín
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Roberto Villamarín là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Academia Deportiva Cantolao.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 05/09/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/04/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/04/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 23 | 375 nghìn € |
| 19/05/2021 | 23 | 375 nghìn € |
| 21/11/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 21/11/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 19/11/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free Player | Academia Deportiva Cantolao | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | UTC Cajamarca | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Free Player | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2024 | Deportivo Union Comercio | Free Player | Trở lại | — |
| 31/03/2024 | EM Deportivo Binacional | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Carlos Mannucci | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Universitario De Deportes | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Cusco FC | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ayacucho Futbol Club | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Carlos Mannucci | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Atlas U19 | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Alianza Lima | Atlas U19 | Cho mượn Free | — |
| 30/06/2018 | Atlas U19 | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2018 | UTC Cajamarca | Atlas U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Alianza Lima II | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |