Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Rosales

37Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Roberto Rosales là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.

Tiểu sử Roberto Rosales

Roberto Rosales là hậu vệ người Venezuela, 37 tuổi, cao 174 cm, nặng 73 kg, thi đấu cho câu lạc bộ Academia Puerto Cabello. Trong mùa 2026, cầu thủ có 27 trận ra sân với 1031 phút thi đấu và 5 kiến tạo, cùng điểm trung bình 3,53. Ở Primera División Venezuela, Rosales có 22 trận và 3 kiến tạo, còn tại Copa Sudamericana là 5 trận và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, cao nhất đạt 5,0 triệu € vào năm 2017, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2025, khi cầu thủ chuyển từ Deportivo Tachira sang Academia Puerto Cabello.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
21Đá chính
1.076Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
3,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—231667600313488%57%402,94
Copa Sudamericana2026—554000023079%42%206,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 2,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
307/346 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/30 (13%)
Chuyền dài chính xác
17/26 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/49 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/158 (79%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/26 (34%)
Chuyền dài chính xác
15/26 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberto Rosales · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCH 3-3450011120/220——6,60
12/10/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 1-0900120349/5318/12—8,30
20/09/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCT 2-1880041249/5025/7—6,80
16/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraH 1-163000008/1425/8—5,90
13/09/2026Primera División Venezuelavs CaraboboB 0-2450000128/3222/6—6,60
08/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaH 0-0900031237/4201/1—7,30
04/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaH 1-1670010119/2434/5—6,70
01/09/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 3-0730000030/3300/3—6,60
07/08/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCT 3-1450011036/3811/2—7,03
08/06/2026Primera División Venezuela@ CaraboboB 1-2700010131/3812/5V5,88

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 200 nghìn €2008: 400 nghìn €2008: 700 nghìn €2009: 1,2 triệu €2009: 1,7 triệu €2010: 2,0 triệu €2010: 2,5 triệu €2011: 3,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20072026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/200718200 nghìn €
23/07/200819400 nghìn €
17/08/200819700 nghìn €
21/05/2009201,2 triệu €
06/12/2009211,7 triệu €
21/04/2010212,0 triệu €
27/07/2010212,5 triệu €
14/06/2011223,5 triệu €
05/07/2012234,0 triệu €
01/06/2013244,0 triệu €
10/02/2014254,0 triệu €
19/07/2014254,0 triệu €
22/01/2015264,0 triệu €
30/06/2015264,0 triệu €
21/02/2016274,0 triệu €
14/07/2016275,0 triệu €
23/01/2017285,0 triệu €
04/06/2017285,0 triệu €
31/12/2017293,5 triệu €
29/05/2018292,5 triệu €
20/12/2018302,0 triệu €
27/02/2019302,5 triệu €
10/06/2019302,5 triệu €
19/12/2019312,0 triệu €
07/04/2020311,6 triệu €
07/10/2020311,3 triệu €
22/11/2020321,0 triệu €
07/01/202132700 nghìn €
10/06/202132500 nghìn €
10/01/202233500 nghìn €
19/06/202233500 nghìn €
09/01/202334450 nghìn €
30/05/202334350 nghìn €
26/11/202335350 nghìn €
17/04/202435300 nghìn €
05/12/202436250 nghìn €
31/03/202536175 nghìn €
18/06/202536150 nghìn €
04/12/202537100 nghìn €
28/05/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Deportivo TachiraAcademia Puerto CabelloChuyển nhượng—
19/08/2024Sport Club do RecifeDeportivo TachiraChuyển nhượng—
07/08/2023AEK LarnacaSport Club do RecifeChuyển nhượng—
27/08/2021CD LeganesAEK LarnacaChuyển nhượng—
23/07/2019MalagaCD LeganesHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2019RCD Espanyol de BarcelonaMalagaCho mượn—
29/08/2018MalagaRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
08/07/2014FC Twente EnschedeMalagaChuyển nhượng—
30/06/2010KAA GentFC Twente EnschedeHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2007Caracas FCKAA GentChuyển nhượng—
31/12/2005Caracas FC BCaracas FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com