Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Ranieri

NovaraTiền vệITA
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Roberto Ranieri là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Novara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—221000001093%25%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/48 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
9/11 (81%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberto Ranieri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Serie C@ LumezzaneH 0-0220010014/1600/1V6,40
14/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseB 0-1dự bị00000—0———
08/09/2026Serie C@ Renate ACT 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseH 2-2dự bị00000—0———
22/08/2026Serie C@ Juventus U23B 0-1780000231/3201/3—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20141750 nghìn €
16/06/20151875 nghìn €
07/06/201619125 nghìn €
15/12/201619150 nghìn €
22/06/201720200 nghìn €
17/12/201720175 nghìn €
18/06/201821150 nghìn €
13/12/201821150 nghìn €
19/06/201922150 nghìn €
15/12/201922175 nghìn €
23/07/202023200 nghìn €
10/01/202123250 nghìn €
20/06/202124275 nghìn €
19/12/202124300 nghìn €
19/06/202225300 nghìn €
18/12/202225300 nghìn €
18/06/202326275 nghìn €
20/12/202326200 nghìn €
16/06/202427225 nghìn €
18/12/202427250 nghìn €
18/06/202528275 nghìn €
16/12/202528225 nghìn €
18/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2022Renate ACNovaraChuyển nhượng—
06/08/2019AtalantaRenate ACHết hạn mượn—
29/06/2019ImoleseAtalantaCho mượn—
30/01/2019AtalantaImoleseChuyển nhượng—
29/01/2019S.S. Teramo CalcioAtalantaCho mượn—
22/07/2018AtalantaS.S. Teramo CalcioChuyển nhượng—
29/06/2018AlessandriaAtalantaCho mượn—
08/07/2017AtalantaAlessandriaChuyển nhượng—
29/06/2017Cosenza Calcio 1914AtalantaCho mượn—
12/07/2016Atalanta PrimaveraCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
30/06/2014Atalanta YouthAtalanta PrimaveraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com