
Roberto Punčec là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/33 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Jablonec | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,10 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 4 | 8/10 | — | 7,82 |
| 15/05/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Vukovar 1991 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 1/3 | V | 7,03 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 3 | 5/6 | — | 7,19 |
| 18/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 7,12 |
| 12/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 3/5 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/02/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/09/2009 | 17 | 250 nghìn € |
| 29/01/2010 | 18 | 350 nghìn € |
| 04/10/2010 | 18 | 750 nghìn € |
| 13/02/2011 | 19 | 850 nghìn € |
| 28/08/2011 | 19 | 850 nghìn € |
| 16/07/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/01/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/06/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/01/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/01/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/02/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/01/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/03/2017 | 25 | 850 nghìn € |
| 26/06/2017 | 25 | 850 nghìn € |
| 22/10/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/03/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 24/09/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/03/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 15/09/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 25/08/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/12/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 08/07/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 27/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | HNK Sibenik | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Free Player | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Botev Plovdiv | Free Player | Trở lại | — |
| 13/02/2022 | Sporting Kansas City | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Rijeka | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | 1. FC Union Berlin | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Maccabi Tel Aviv | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2013 | 1. FC Union Berlin | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 15/07/2012 | Maccabi Tel Aviv | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2011 | NK Varteks Varazdin | Maccabi Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2009 | NK Varazdin U19 | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | NK Varazdin U17 | NK Varazdin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | NK Varazdin Youth | NK Varazdin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2002 | NK Trnje Trnovec | NK Varazdin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh66
- Thể lực50