Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Punčec

NK Varteks VarazdinHậu vệCRO
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Roberto Punčec là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—22620000090%33%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/33 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberto Punčec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-1dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Croatiavs RijekaT 2-0170000013/1501/1—7,06
02/08/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitT 2-1450000017/1800/2—6,52
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK JablonecB 0-29000000—0——5,10
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 3-29000000—0——5,90
23/05/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961T 2-0900000021/2448/10—7,82
15/05/2026VĐQG Croatia@ HNK Vukovar 1991T 2-0900000037/4111/3V7,03
09/05/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebH 1-1900000029/3335/6—7,19
18/04/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekT 2-082000008/1101/1—7,12
12/04/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 2-1900000034/3913/5—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 50 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 750 nghìn €2011: 850 nghìn €2011: 850 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 800 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20081750 nghìn €
15/02/20091750 nghìn €
20/09/200917250 nghìn €
29/01/201018350 nghìn €
04/10/201018750 nghìn €
13/02/201119850 nghìn €
28/08/201119850 nghìn €
16/07/201220800 nghìn €
03/01/201321800 nghìn €
28/06/201321800 nghìn €
19/01/2014221,0 triệu €
29/06/201422800 nghìn €
12/01/201523900 nghìn €
30/06/201523900 nghìn €
10/02/201624700 nghìn €
21/07/201624700 nghìn €
22/01/201725700 nghìn €
26/03/201725850 nghìn €
26/06/201725850 nghìn €
22/10/201725700 nghìn €
17/03/201826700 nghìn €
24/09/201826800 nghìn €
10/03/201927800 nghìn €
15/09/201927800 nghìn €
26/12/201928700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
25/08/202028700 nghìn €
17/12/202029700 nghìn €
08/07/202129600 nghìn €
08/11/202130500 nghìn €
30/05/202230450 nghìn €
27/11/202231400 nghìn €
04/06/202331300 nghìn €
27/06/202432250 nghìn €
22/12/202433250 nghìn €
08/06/202533150 nghìn €
21/12/202534100 nghìn €
28/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2025HNK SibenikNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
14/02/2024Free PlayerHNK SibenikChuyển nhượng—
31/08/2023Botev PlovdivFree PlayerTrở lại—
13/02/2022Sporting Kansas CityBotev PlovdivChuyển nhượng—
31/12/2019RijekaSporting Kansas CityChuyển nhượng—
03/07/20171. FC Union BerlinRijekaChuyển nhượng—
30/06/2013Maccabi Tel Aviv1. FC Union BerlinHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/20131. FC Union BerlinMaccabi Tel AvivCho mượn—
15/07/2012Maccabi Tel Aviv1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
30/08/2011NK Varteks VarazdinMaccabi Tel AvivHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2009NK Varazdin U19NK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
30/06/2008NK Varazdin U17NK Varazdin U19Chuyển nhượng—
30/06/2006NK Varazdin YouthNK Varazdin U17Chuyển nhượng—
03/09/2002NK Trnje TrnovecNK Varazdin YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com