
Roberto Pierno
Hậu vệITA
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Roberto Pierno là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/48 | 4 | 4/7 | — | 5,50 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 3 | 5/9 | — | 7,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Sassari Torres | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/44 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/6 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ FC Vado | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 4/8 | V | 6,60 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 2/9 | — | 6,14 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/30 | 5 | 7/9 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Pescara | Campobasso FC | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | Campobasso FC | Pescara | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Pescara | Campobasso FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Lecce | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Virtus Francavilla | Lecce | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Lecce | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Catanzaro | Lecce | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Lecce | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Bitonto Calcio | Lecce | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | Lecce Primavera | Bitonto Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bari Under 17 | Lecce Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy64
- Sức mạnh35
- Thể lực26