Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Piccoli

BolognaTiền đạoITA
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Roberto Piccoli là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bologna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7745010010278%40%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/56 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/69 (40%)
Không chiến thắng / thua
10 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberto Piccoli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs Inter MilanB 1-330000002/200/2—6,23
11/10/2026Serie A@ LecceT 2-1620000110/14012/20—6,35
19/09/2026Serie Avs TorinoH 1-190003029/1304/19—5,92
13/09/2026Serie A@ NapoliB 0-158000005/815/12—6,21
06/09/2026Serie Avs SassuoloH 2-290103117/802/7—7,45
01/09/2026Serie A@ AtalantaB 0-160003105/501/2—6,46
24/08/2026Serie Avs LazioB 0-160001006/604/7—6,44
15/08/2026Giao hữu CLB@ Brighton Hove AlbionB 0-145001001/30——6,00
01/08/2026Giao hữu CLB@ Real MadridH 2-257102113/300/4—7,81
23/05/2026Serie Avs AtalantaH 1-190103105/816/14—7,76

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/2020191,0 triệu €
28/12/2020191,5 triệu €
02/06/2021203,0 triệu €
13/10/2021204,0 triệu €
27/12/2021204,0 triệu €
06/06/2022214,0 triệu €
10/11/2022213,5 triệu €
14/06/2023223,5 triệu €
19/12/2023223,5 triệu €
04/06/2024234,0 triệu €
17/12/2024236,0 triệu €
24/03/2025248,0 triệu €
16/06/20252412,0 triệu €
06/10/20252420,0 triệu €
22/12/20252418,0 triệu €
23/03/20262516,0 triệu €
28/05/20262514,0 triệu €
21/09/20262516,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026FiorentinaBolognaChuyển nhượng—
24/08/2025CagliariFiorentinaHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/06/2025AtalantaCagliariHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
29/06/2025CagliariAtalantaCho mượn—
16/07/2024AtalantaCagliariChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2024LecceAtalantaCho mượn—
30/08/2023AtalantaLecceChuyển nhượng—
30/01/2023AtalantaEmpoliChuyển nhượng—
29/01/2023Hellas VeronaAtalantaCho mượn—
30/06/2022AtalantaHellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2022GenoaAtalantaCho mượn 0.8M €800 nghìn €
24/01/2022AtalantaGenoaChuyển nhượng 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2021SpeziaAtalantaCho mượn—
14/09/2020AtalantaSpeziaChuyển nhượng—
30/06/2020Atalanta U19AtalantaChuyển nhượng—
30/06/2018Atalanta U17Atalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Atalanta YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Tritium YouthAtalanta YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy40
  • Sức mạnh27
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com