
Roberto Olabe là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Turan Tovuz.
Tiểu sử Roberto Olabe
Roberto Olabe là tiền vệ của Turan Tovuz, quốc tịch Spain, 30 tuổi và sinh ngày 05/05/1996. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Roberto Olabe có 8 trận tại Azerbaijan Premier League với tổng 553 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 800 nghìn € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và ngày 10/07/2025 cầu thủ chuyển từ UD Ibiza sang Turan Tovuz.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 553 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 553 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Fenerbahce | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 2/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/09/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/01/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/10/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | UD Ibiza | Turan Tovuz | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Deportivo La Coruna | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | AD Alcorcon | Deportivo La Coruna | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Eibar | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CD Tondela | Eibar | Cho mượn | — |
| 16/01/2021 | Eibar | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Extremadura UD | Eibar | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Eibar | Extremadura UD | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Albacete Balompié SAD | Eibar | Cho mượn | — |
| 03/08/2019 | Eibar | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2019 | Atletico de Madrid B | Eibar | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Extremadura UD | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Atletico de Madrid B | Extremadura UD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Villarreal C | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2016 | Real Sociedad C | FC Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực39
- Kỹ thuật48