Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Meraz

Atletico San LuisTiền vệMEX
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Roberto Meraz là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico San Luis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—911660004090%54%106,19

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/111 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberto Meraz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCT 2-12000002/20——6,27
18/10/2026VĐQG Mexico@ TolucaH 1-1630000018/2400/2—6,05
12/10/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaB 1-2140010022/2211/1—6,61
28/09/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.T 3-210001002/30——6,05
20/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaT 3-11000003/311/1—6,40
15/09/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 0-2130000014/1511/2V5,81
06/09/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraB 0-3dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyT 3-116000003/300/1—6,38
24/08/2026VĐQG Mexicovs PachucaH 1-1dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaB 0-326002009/1112/3—5,55

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/201818300 nghìn €
22/08/201819300 nghìn €
07/02/201919800 nghìn €
22/05/201919800 nghìn €
12/08/201920800 nghìn €
09/01/202020800 nghìn €
07/04/202020725 nghìn €
26/06/202020700 nghìn €
17/12/202021700 nghìn €
20/04/202121700 nghìn €
14/10/2021221,0 triệu €
10/04/2022221,2 triệu €
30/10/2022231,5 triệu €
29/03/2023231,5 triệu €
28/06/2023232,5 triệu €
28/12/2023242,0 triệu €
13/06/2024242,0 triệu €
10/12/2024252,0 triệu €
25/05/2025252,0 triệu €
28/12/2025262,0 triệu €
19/05/2026262,0 triệu €
22/09/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2026Mazatlan FCAtletico San LuisChuyển nhượng—
30/06/2020Mazatlan FCMazatlan FCChuyển nhượng—
30/06/2018Club Atletico Morelia U20Mazatlan FCChuyển nhượng—
31/12/2015Club Atletico Morelia U17Club Atletico Morelia U20Chuyển nhượng—
31/12/2014Atletico MoreliaClub Atletico Morelia U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh54
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com