
Roberto Menezes Bandeira Neto
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Roberto Menezes Bandeira Neto là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
421Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 421 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 84% | 47% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/161 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/21 | 1 | 2/4 | — | 7,12 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 1 | 2/4 | — | 7,62 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 2/3 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/38 | 1 | 1/3 | — | 6,63 |
| 18/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 34/37 | 2 | 6/10 | — | 6,82 |
| 13/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | B 1-2 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 35/39 | 1 | 6/11 | — | 8,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 21/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 31/12/2025 | 29 | — |
| 16/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/09/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Nanjing City | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2026 | Amazonas FC | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | FK Tikves Kavadarci | Amazonas FC | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Amazonas FC | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2023 | Joinville SC | Amazonas FC | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | Amazonas FC | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | America FC Natal RN | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/06/2021 | CE Forca e Luz RN | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Grêmio Recreativo Serrano (PB) | CE Forca e Luz RN | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | EC Democrata | Grêmio Recreativo Serrano (PB) | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Grêmio Recreativo Serrano (PB) | EC Democrata | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Campinense | Grêmio Recreativo Serrano (PB) | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Campinense | Serrano PB | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | Grêmio Recreativo Serrano (PB) | Campinense | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Serrano PB | Campinense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Sport Lagoa Seca (PB) | Grêmio Recreativo Serrano (PB) | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Grêmio Recreativo Serrano (PB) | Sport Lagoa Seca (PB) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Campinense | Grêmio Recreativo Serrano (PB) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Grêmio Recreativo Serrano (PB) | Campinense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Esporte Clube Jacuipense (BA) | Grêmio Recreativo Serrano (PB) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực42