
Roberto López là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.
Tiểu sử Roberto López
Roberto López là tiền đạo 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Eldense và mang quốc tịch Spain. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Roberto López ra sân 5 trận tại La Liga 2, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 217 phút với điểm trung bình 7,00. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 8,0 triệu € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ CD Leganes đến Eldense vào ngày 31/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
217Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 217 | 1 | 1 | 0 | 12 | 4 | 77% | 58% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/104 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 4-1 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 1/1 | — | 7,80 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/19 | 0 | 4/6 | — | 6,89 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 30/33 | 2 | 2/5 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/38 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 7,11 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 28/38 | 1 | 5/8 | — | 6,27 |
| 19/05/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 32/34 | 1 | 4/11 | — | 7,23 |
| 01/05/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | B 1-2 | 107 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 30/36 | 1 | 2/4 | Đ | 6,11 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 0-4 | 33 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 3/6 | — | 5,65 |