
Roberto Insigne là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Tiểu sử Roberto Insigne
Roberto Insigne, sinh ngày 11/05/1994, là tiền đạo người Italy hiện khoác áo Catania FC. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 65 kg, thuận chân trái và đang ở tuổi 32. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 3 bàn và 339 phút thi đấu tại Serie C, với điểm trung bình 7,14. Cầu thủ chuyển đến Catania FC từ Avellino ngày 31/08/2026 và có hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 2,5 triệu € (2020).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
339Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 339 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 76% | 50% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/139 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 8/16 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 31/38 | 1 | 5/6 | V | 7,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 15/20 | 1 | 3/5 | — | 7,60 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 26/29 | 1 | 1/3 | — | 8,10 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | 18 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 4-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/2 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | — | — | 6,60 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 4-0 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 0/3 | — | 7,10 |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/42 | 0 | 1/4 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/11/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/04/2013 | 18 | 450 nghìn € |
| 27/02/2014 | 19 | 450 nghìn € |
| 15/07/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/01/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/06/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 01/01/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/01/2019 | 24 | 1,3 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,3 triệu € |
| 20/08/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 19/03/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 10/10/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Avellino | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Palermo | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Frosinone | Palermo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 26/08/2022 | Benevento | Frosinone | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2019 | Napoli | Benevento | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Benevento | Napoli | Cho mượn | — |
| 20/07/2018 | Napoli | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Parma | Napoli | Cho mượn | — |
| 23/07/2017 | Napoli | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Latina Calcio U20 | Napoli | Cho mượn | — |
| 11/01/2017 | Napoli | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Avellino | Napoli | Cho mượn | — |
| 14/07/2015 | Napoli | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Reggina | Napoli | Cho mượn | — |
| 30/08/2014 | Napoli | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Perugia | Napoli | Cho mượn | — |
| 21/07/2013 | Napoli U20 | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SSC Napoli Youth | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực47