Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Ibáñez

AD AlcorconTiền đạoESP
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Roberto Ibáñez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Alcorcon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—70880013184%44%005,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/26 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberto Ibáñez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs SD HuescaH 1-17000011/100/2—6,67
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ TeruelB 0-112001104/501/4—6,90
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Juventud Torremolinos CFT 5-026010013/301/1—7,00
28/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Madrid CastillaT 2-11000001/100/2——
20/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Gimnastic de TarragonaT 3-017001004/426/7—6,60
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Antequera CFH 1-112000002/423/8—6,40
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaH 0-013001007/801/3—6,60
31/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/2014211,0 triệu €
22/01/2015211,0 triệu €
08/04/2015222,0 triệu €
30/06/2015222,5 triệu €
15/07/2015222,5 triệu €
21/02/2016222,0 triệu €
14/07/2016231,5 triệu €
23/01/2017231,5 triệu €
04/06/2017241,5 triệu €
31/12/2017241,5 triệu €
01/03/2018241,5 triệu €
29/05/2018251,2 triệu €
20/12/2018251,0 triệu €
18/02/2019251,0 triệu €
28/06/2019261,0 triệu €
19/12/2019261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
07/10/202027800 nghìn €
22/11/202027600 nghìn €
07/01/202127500 nghìn €
23/06/202128500 nghìn €
29/12/202128500 nghìn €
28/06/202229500 nghìn €
28/12/202229500 nghìn €
13/06/202330500 nghìn €
19/12/202330500 nghìn €
23/06/202431500 nghìn €
15/10/202431450 nghìn €
13/03/202531400 nghìn €
22/05/202532300 nghìn €
29/12/202532200 nghìn €
17/03/202632100 nghìn €
22/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026EldenseAD AlcorconChuyển nhượng—
31/08/2025LamiaEldenseChuyển nhượng—
09/01/2025Free playerLamiaChuyển nhượng—
29/08/2024LevanteFree playerTrở lại—
09/08/2022CA OsasunaLevanteChuyển nhượng—
29/06/2022CD LeganesCA OsasunaCho mượn—
10/01/2022CA OsasunaCD LeganesChuyển nhượng—
29/06/2021CD LeganesCA OsasunaCho mượn—
23/08/2020CA OsasunaCD LeganesChuyển nhượng—
11/08/2019GetafeCA OsasunaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2019CA OsasunaGetafeCho mượn—
28/01/2019GetafeCA OsasunaChuyển nhượng—
29/06/2018CA OsasunaGetafeCho mượn—
02/01/2018GetafeCA OsasunaChuyển nhượng—
01/01/2018Valencia CFGetafeChuyển nhượng—
29/06/2017CD LeganesValencia CFCho mượn—
30/08/2016Valencia CFCD LeganesChuyển nhượng—
29/06/2016Granada CFValencia CFCho mượn—
12/07/2015Valencia CFGranada CFChuyển nhượng—
29/06/2015Granada CFValencia CFCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Tư duy63
  • Sức mạnh40
  • Thể lực33
  • Kỹ thuật53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com