
Roberto Gagliardini là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | — | 0 | 0 | 7,00 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | — | — | 7,00 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Inter Milan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 3/8 | V | 6,16 |
| 10/05/2026 | Serie A | vs Como | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 4/8 | — | 6,33 |
| 03/05/2026 | Serie A | @ Juventus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 4 | 8/14 | V | 6,47 |
| 26/04/2026 | Serie A | vs Lecce | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 4 | 14/17 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/03/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 09/06/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/07/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/06/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/01/2017 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 22 | 15,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 23 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 20,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 24 | 18,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 18,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 14,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 15,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 12,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 6,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2025 | 31 | 1,4 triệu € |
| 28/05/2026 | 32 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Hellas Verona | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Free Player | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Monza | Free Player | Trở lại | — |
| 06/07/2023 | Inter Milan | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Atalanta | Inter Milan | Hết hạn mượn 20.5M € | 20,5 triệu € |
| 30/07/2017 | Inter Milan | Atalanta | Cho mượn | — |
| 10/01/2017 | Atalanta | Inter Milan | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 27/01/2016 | Vicenza | Atalanta | Cho mượn | — |
| 27/07/2015 | Atalanta | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Spezia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Atalanta | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Cesena | Atalanta | Cho mượn | — |
| 16/01/2014 | Atalanta | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atalanta U19 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atalanta Youth | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh74
- Thể lực79