Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Firmino

Al-Sadd Sports ClubTiền đạoBRA
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Roberto Firmino là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
823Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
13/27Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—66530514211282%45%107,73
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800004173%35%005,76
Qatar Crown Prince Cup2026—11900001068%33%106,00
Qatar Amir Cup2026—10230011081%0%106,19

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 7,73

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
12/21
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/206 (82%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/42 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/53 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/29 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberto Firmino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 2-3900221323/3326/14V7,00
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al HilalB 0-2900000016/2502/7—5,57
10/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 2-3901042530/3513/3—8,20
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Esteghlal TehranB 0-3900041123/2823/7—5,96
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 6-3902164134/3911/4—9,00
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubT 4-1901152121/2711/4—8,11
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1900010020/2902/6V6,00
28/08/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 6-2831043537/4325/9—7,20
22/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-1870000224/2923/8—6,90
30/07/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporT 1-0901011119/2513/5—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 4,0 triệu €2011: 4,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2012: 6,0 triệu €2012: 7,0 triệu €2013: 6,5 triệu €2013: 6,5 triệu €2013: 11,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2014: 25,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2015: 35,0 triệu €2016: 35,0 triệu €2016: 35,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2017: 38,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 80,0 triệu €2018: 80,0 triệu €2019: 80,0 triệu €2019: 90,0 triệu €2020: 72,0 triệu €2020: 72,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 38,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/2011194,0 triệu €
28/06/2011194,0 triệu €
17/10/2011206,0 triệu €
22/01/2012206,0 triệu €
28/06/2012207,0 triệu €
12/01/2013216,5 triệu €
29/06/2013216,5 triệu €
26/08/20132111,0 triệu €
11/02/20142215,0 triệu €
09/07/20142225,0 triệu €
03/02/20152325,0 triệu €
30/06/20152325,0 triệu €
13/10/20152435,0 triệu €
08/02/20162435,0 triệu €
31/07/20162435,0 triệu €
19/02/20172535,0 triệu €
27/06/20172538,0 triệu €
01/01/20182650,0 triệu €
27/05/20182680,0 triệu €
18/12/20182780,0 triệu €
12/06/20192780,0 triệu €
09/12/20192890,0 triệu €
07/04/20202872,0 triệu €
12/10/20202972,0 triệu €
17/03/20212955,0 triệu €
07/06/20212950,0 triệu €
04/10/20213040,0 triệu €
22/12/20213038,0 triệu €
14/06/20223032,0 triệu €
02/11/20223128,0 triệu €
15/03/20233122,0 triệu €
19/06/20233118,0 triệu €
23/10/20233215,0 triệu €
14/12/20233210,0 triệu €
03/06/2024328,0 triệu €
12/12/2024336,0 triệu €
26/05/2025335,0 triệu €
29/12/2025344,5 triệu €
13/05/2026344,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025Al Ahli SCAl-Sadd Sports ClubHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
03/07/2023LiverpoolAl Ahli SCChuyển nhượng—
30/06/2015TSG HoffenheimLiverpoolHết hạn mượn 41M €41,0 triệu €
31/12/2010TombenseTSG HoffenheimHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/12/2010FigueirenseTombenseCho mượn—
31/03/2010TombenseFigueirenseChuyển nhượng—
30/03/2010FigueirenseTombenseChuyển nhượng—
31/12/2009Figueirense FC U17FigueirenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com