Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Fernández

CA PenarolTiền vệURU
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Roberto Fernández là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
31Đá chính
2.555Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
851Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
0,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—28262.13931000——61—
Copa Libertadores2026—554160006372%49%106,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.139 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/149 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/13 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/81 (49%)
Không chiến thắng / thua
12 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberto Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Copa Libertadoresvs Independiente Santa FeB 0-1900031048/55811/22—6,76
08/05/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseH 1-1900010113/28311/22V5,82
01/05/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPB 0-2900011115/21310/17—6,40
17/04/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseB 1-2840011213/2545/14—5,60
10/04/2026Copa Libertadores@ Independiente Santa FeH 1-1620000119/2013/6—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,7 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/201617100 nghìn €
08/09/201618150 nghìn €
21/02/201718200 nghìn €
04/02/201819250 nghìn €
02/03/201921300 nghìn €
01/01/202122300 nghìn €
09/04/202123300 nghìn €
09/09/202123325 nghìn €
31/12/202123325 nghìn €
01/06/202224375 nghìn €
11/11/202224400 nghìn €
03/07/2023251,2 triệu €
18/12/2023252,0 triệu €
11/06/2024262,5 triệu €
12/12/2024262,7 triệu €
01/04/2025272,5 triệu €
01/06/2025272,5 triệu €
16/12/2025272,2 triệu €
31/05/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com