
Roberto de la Rosa
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Roberto de la Rosa là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
434Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 184 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 70% | 7% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 2 | 166 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 64% | 38% | 0 | 0 | 7,19 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 60% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/14 (7%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/42 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 4-1 | 33 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 7,29 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | B 2-4 | 31 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/8 | 0 | 1/5 | — | 7,42 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 6,02 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Chicago Fire | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/01/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 26/06/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Pachuca | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rayados de Monterrey | Pachuca | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Pachuca | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pachuca U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực48