
Roberto Corral là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK Sloga Doboj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 784 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 784 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/09/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/11/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/10/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Rudar Prijedor | FK Sloga Doboj | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | UE Santa Coloma | Rudar Prijedor | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2024 | Free Player | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sestao River Club | Free Player | Trở lại | — |
| 28/01/2024 | Free Player | Sestao River Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Metalist Kharkiv | Free Player | Trở lại | — |
| 19/03/2023 | Korona Kielce | Metalist Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | Free Player | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Real Valladolid CF | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Numancia | Real Valladolid CF | Cho mượn | — |
| 18/09/2020 | Real Valladolid CF | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valladolid U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |