Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Corral

FK Sloga DobojHậu vệESP
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Roberto Corral là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK Sloga Doboj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—9978400000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 784 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20161850 nghìn €
01/02/201719100 nghìn €
29/06/201719100 nghìn €
31/12/201720100 nghìn €
29/05/201820100 nghìn €
18/02/201921250 nghìn €
28/06/201921250 nghìn €
09/09/201921250 nghìn €
10/02/202022250 nghìn €
07/10/202023250 nghìn €
06/01/202123250 nghìn €
29/06/202123200 nghìn €
23/06/202224300 nghìn €
28/09/202225200 nghìn €
15/11/202225200 nghìn €
20/06/202325200 nghìn €
24/10/202326175 nghìn €
25/03/202426200 nghìn €
23/06/202426150 nghìn €
02/12/202427150 nghìn €
04/06/202527100 nghìn €
16/12/202528100 nghìn €
31/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Rudar PrijedorFK Sloga DobojChuyển nhượng—
17/07/2025UE Santa ColomaRudar PrijedorChuyển nhượng—
16/10/2024Free PlayerUE Santa ColomaChuyển nhượng—
30/06/2024Sestao River ClubFree PlayerTrở lại—
28/01/2024Free PlayerSestao River ClubChuyển nhượng—
30/06/2023Metalist KharkivFree PlayerTrở lại—
19/03/2023Korona KielceMetalist KharkivChuyển nhượng—
21/01/2022Free PlayerKorona KielceChuyển nhượng—
30/08/2021Real Valladolid CFFree PlayerTrở lại—
29/06/2021NumanciaReal Valladolid CFCho mượn—
18/09/2020Real Valladolid CFNumanciaChuyển nhượng—
31/07/2020Real Valladolid BReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/06/2016Valladolid U19Real Valladolid BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com