
Roberto Cordoba là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo AD San Carlos.
Tiểu sử Roberto Cordoba
Tiền vệ Roberto Cordoba thi đấu cho AD San Carlos, quốc tịch Costa Rica, hiện 28 tuổi. Với chiều cao 175 cm và nặng 70 kg, cầu thủ thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 9 trận, thi đấu tổng cộng 525 phút tại Costa Rica Primera Division. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, mức cao nhất đạt 250 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2020, từ LD Alajuelense sang AD San Carlos.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
659Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 659 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 659 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/05/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/07/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/07/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/03/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2020 | LD Alajuelense | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | AD San Carlos | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 06/07/2018 | LD Alajuelense | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Municipal Grecia | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 02/07/2017 | LD Alajuelense | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | AD San Carlos | LD Alajuelense | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | AD San Carlos Youth | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực36