
Roberto birge là tiền vệ 37 tuổi, hiện khoác áo Gimnasia y Tiro.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
12Đá chính
1.291Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
645Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 27 | 10 | 1.122 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | 4,73 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 50% | 1 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.122 phút · điểm TB 4,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,40 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 31 | 25 nghìn € |
| 16/05/2020 | 24 | — |
| 03/12/2023 | 34 | 10 nghìn € |
| 25/06/2024 | 35 | 10 nghìn € |
| 28/11/2024 | 35 | 10 nghìn € |
| 21/05/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 25/11/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 14/05/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy60
- Sức mạnh50
- Thể lực41