Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roberto Alvarado

28Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Roberto Alvarado là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Guadalajara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
20Đá chính
1.760Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
20/39Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—12121.079401251289%55%107,38
World Cup2026—554300035083%58%007,01
Cúp MLS–Mexico2026—332511009888%44%007,24

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.079 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/25
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
22/46
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
589/659 (89%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
11/41 (26%)
Chuyền dài chính xác
23/35 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/133 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 50
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/192 (83%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
10/36 (27%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/36 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/192 (88%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
12/17 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roberto Alvarado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs NecaxaT 1-0900032052/5716/15—7,20
18/10/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 1-1900041673/87110/13—7,30
11/10/2026VĐQG Mexico@ AtlasH 1-1890010242/4616/9—6,65
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs ChileB 0-2640011234/4201/5—6,40
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-3810011032/3824/9—6,30
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruH 1-112000008/900/2—6,14
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ColombiaH 1-1740010323/2912/4—6,01
20/09/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaH 2-2900032037/4137/11—6,85
14/09/2026VĐQG Mexicovs Pumas U.N.A.M.T 3-0900000065/6936/10—7,36
06/09/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisT 3-0900000150/5704/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 6,7 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,5 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201718400 nghìn €
09/04/2018191,0 triệu €
22/08/2018192,5 triệu €
07/02/2019205,0 triệu €
12/08/2019207,5 triệu €
09/01/2020217,5 triệu €
07/04/2020216,7 triệu €
26/06/2020217,5 triệu €
17/12/2020227,5 triệu €
20/04/2021227,5 triệu €
14/10/2021237,0 triệu €
10/04/2022235,5 triệu €
07/09/2022245,0 triệu €
30/10/2022245,0 triệu €
29/03/2023245,0 triệu €
28/06/2023245,5 triệu €
28/12/2023256,5 triệu €
03/03/2024257,0 triệu €
13/06/2024257,0 triệu €
09/10/2024267,5 triệu €
10/12/2024267,5 triệu €
30/03/2025267,0 triệu €
25/05/2025266,5 triệu €
21/09/2025276,0 triệu €
28/12/2025276,0 triệu €
19/05/2026277,5 triệu €
21/07/20262710,0 triệu €
22/09/20262812,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021Cruz AzulClub Deportivo GuadalajaraChuyển nhượng—
30/06/2018NecaxaCruz AzulHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2017PachucaNecaxaChuyển nhượng—
31/12/2016Celaya FCPachucaChuyển nhượng—
30/06/2015Celaya IICelaya FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy63
  • Sức mạnh44
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com