Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Žulj

Ratchaburi FCTiền vệAUT
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Robert Žulj là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Ratchaburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
240Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—3220720110488%57%007,91
Cúp Shopee2026-2027—10330002086%—006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 7,91

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/109 (88%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Žulj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedT 2-1901052452/5715/8—8,20
09/10/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 6-0901141337/4312/4—9,00
07/10/2026Cúp Shopeevs TP.HCMH 1-1330020213/150——6,70
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-127001117/901/2—6,53
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 1-1900020127/2900/1—5,94
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCT 3-1860130852/5600/2—7,44
31/05/2026Cúp FA Tháivs PT Prachuap FCH 0-01201062447/5102/7V8,20
27/05/2026Cúp Shopeevs Selangor FCT 2-1960010228/3512/6V6,50
20/05/2026Cúp Shopee@ Selangor FCT 1-0900010420/2726/11—7,20
17/05/2026Cúp FA Tháivs Ayutthaya UnitedT 5-0831022331/3900/1—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 900 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 700 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,3 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20101875 nghìn €
06/04/201119100 nghìn €
21/06/201119150 nghìn €
14/09/201119250 nghìn €
29/12/201119250 nghìn €
29/05/201220350 nghìn €
23/09/201220500 nghìn €
18/12/201220700 nghìn €
03/06/201321900 nghìn €
15/09/2013211,0 triệu €
26/12/2013211,2 triệu €
19/06/2014221,2 triệu €
12/01/2015221,0 triệu €
30/06/201523700 nghìn €
10/02/201624800 nghìn €
21/07/2016241,3 triệu €
22/01/2017241,0 triệu €
26/06/2017251,2 triệu €
27/12/2017251,0 triệu €
04/06/2018261,0 triệu €
07/01/2019261,0 triệu €
11/06/2019271,5 triệu €
16/12/2019271,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
07/02/2021291,3 triệu €
28/03/2021292,0 triệu €
15/06/2021292,5 triệu €
24/11/2021292,0 triệu €
17/05/2022302,0 triệu €
09/11/2022301,5 triệu €
11/06/2023311,7 triệu €
10/12/2023312,0 triệu €
20/05/2024321,8 triệu €
16/12/2024321,5 triệu €
16/03/2025331,0 triệu €
05/06/202533900 nghìn €
21/12/202533800 nghìn €
14/05/202634600 nghìn €
22/09/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Buriram UnitedRatchaburi FCChuyển nhượng—
07/07/2025LASK LinzBuriram UnitedChuyển nhượng—
16/07/2022Ittihad Kalba FCLASK LinzChuyển nhượng—
01/07/2021VfL Bochum 1848Ittihad Kalba FCHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
14/01/2020TSG HoffenheimVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
29/06/20191. FC Union BerlinTSG HoffenheimCho mượn—
21/08/2018TSG Hoffenheim1. FC Union BerlinChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2017SpVgg Greuther FürthTSG HoffenheimChuyển nhượng—
09/07/2014Red Bull SalzburgSpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
05/01/2014SV RiedRed Bull SalzburgHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2010AKA LASK OÖ U18SV RiedChuyển nhượng—
30/06/2009AKA LASK Juniors OO U16AKA LASK OÖ U18Chuyển nhượng—
30/06/2007AKA LASK OO U15AKA LASK Juniors OO U16Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Wels Youth (-2023)AKA LASK OO U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy64
  • Sức mạnh46
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com