
Robert Voloder là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 9 | 8 | 713 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 57% | 2 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 507/582 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/47 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/66 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,59 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | MLS | vs Orlando City | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | 2/4 | V | 6,37 |
| 03/05/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Cúp Open Mỹ | vs New York City Football Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/83 | 1 | 6/11 | — | 5,92 |
| 26/04/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | MLS | vs DC United | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/69 | 0 | 2/7 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/02/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Sporting Kansas City | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Maribor | Sporting Kansas City | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2021 | FC Köln | Maribor | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | Maribor | FC Köln | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | FC Köln | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Koln U19 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FSV Frankfurt Youth | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Offenbacher SC Rosenhöhe Youth | FSV Frankfurt Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FSV Frankfurt Youth | Offenbacher SC Rosenhöhe Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Eintracht Frankfurt AM | FSV Frankfurt Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực53