
Robert Taylor là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Tiểu sử Robert Taylor
Robert Taylor là tiền đạo thi đấu cho Los Angeles Galaxy, mang quốc tịch Finland, hiện 31 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 16 trận với 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và tổng 1009 phút thi đấu, điểm trung bình 5,75. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2024). Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 14/07/2026, từ MLS Pool sang Los Angeles Galaxy. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 78 kg, chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
967Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
483Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 16 | 12 | 967 | 2 | 0 | 2 | 17 | 7 | 76% | 47% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/322 (76%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/22 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/94 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/18 | 1 | 1/6 | — | 6,39 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | 72 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/25 | 1 | 2/4 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | 60 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/19 | 0 | 2/5 | — | 7,77 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/13 | 1 | 3/9 | — | 6,66 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 35/47 | 1 | 4/7 | V | 6,40 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/19 | 1 | 3/4 | — | 5,94 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 1 | 4/15 | — | 5,48 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/25 | 1 | 6/9 | — | 7,30 |
| 30/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/11 | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/29 | 0 | 4/7 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/03/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/11/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/09/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/05/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 11/09/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | MLS Pool | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2026 | Austin FC | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2025 | Inter Miami CF | Austin FC | Hết hạn mượn 0.615M € | 615 nghìn € |
| 10/02/2022 | Brann | Inter Miami CF | Hết hạn mượn 0.46M € | 460 nghìn € |
| 19/01/2020 | Tromso IL | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | AIK | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Tromso IL | AIK | Cho mượn | — |
| 27/03/2018 | AIK | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | RoPS Rovaniemi | AIK | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2015 | Jyvaskyla JK | RoPS Rovaniemi | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2013 | Barnet U18 | Jyvaskyla JK | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2013 | Lincoln City U18 | Barnet U18 | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2013 | Boston Town FC | Lincoln City U18 | Cho mượn | — |
| 02/02/2013 | Lincoln City U18 | Boston Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Jyvaskyla JK U19 | Lincoln City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Huima | Jyvaskyla JK U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Jyvaskyla JK U19 | Huima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Nottingham Forest Youth | Jyvaskyla JK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Jyvaskyla JK U19 | Nottingham Forest Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực40