
Robert Snodgrass
Tiền vệSCO
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Robert Snodgrass là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch SCO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 17 | — |
| 05/04/2006 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/10/2009 | 22 | 650 nghìn € |
| 08/02/2010 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2012 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/09/2012 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 25 | 6,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 25 | 6,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 26 | 5,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 26 | 7,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 27 | 7,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 28 | 6,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 28 | 6,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 28 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 29 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 29 | 8,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 30 | 7,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 30 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 31 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 31 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 32 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 4,8 triệu € |
| 12/10/2020 | 33 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 33 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 34 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 12/12/2022 | 35 | 500 nghìn € |
| 21/03/2023 | 35 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 35 | 450 nghìn € |
| 24/10/2023 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2024 | Free player | Retired | Giải nghệ | — |
| 30/06/2023 | Heart of Midlothian | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 05/09/2022 | Free player | Heart of Midlothian | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2022 | Luton Town | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 24/02/2022 | Free player | Luton Town | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/01/2022 | West Bromwich Albion | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 07/01/2021 | West Ham United | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng 0.11M € | 110 nghìn € |
| 30/05/2018 | Aston Villa | West Ham United | Hết hạn mượn | — |
| 24/08/2017 | West Ham United | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 26/01/2017 | Hull City | West Ham United | Chuyển nhượng 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Norwich City | Hull City | Chuyển nhượng 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 25/07/2012 | Leeds United | Norwich City | Chuyển nhượng 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 24/07/2008 | Livingston | Leeds United | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/05/2007 | Stirling Albion | Livingston | Hết hạn mượn | — |
| 30/01/2007 | Livingston | Stirling Albion | Cho mượn | — |
| 30/06/2004 | Livingston FC U20 | Livingston | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2002 | Livingston U17 | Livingston FC U20 | Chuyển nhượng tự do | — |