Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Slevin

ColeraineHậu vệIRL
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Robert Slevin là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Coleraine.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
762Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—11976200000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 762 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Slevin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/08/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticH 1-1100000—0——5,98
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaB 0-1dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 0-1dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaB 1-2dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaB 2-38300000—0——5,90
04/07/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedB 2-4341021014/2106/7—6,40
27/06/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedT 2-08000001/10——7,00
11/04/2026Ireland Premier Division@ DundalkH 2-2550000013/1904/4—6,26
06/04/2026Ireland Premier Division@ Sligo RoversH 0-0730000116/2928/13V6,21
04/04/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCB 1-2900000039/5108/14—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20222325 nghìn €
26/12/20222450 nghìn €
06/03/202324—
19/12/20232550 nghìn €
19/06/20242575 nghìn €
28/11/202426100 nghìn €
19/06/202526125 nghìn €
09/12/202527150 nghìn €
09/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Derry CityColeraineChuyển nhượng—
31/12/2025Galway United FCDerry CityChuyển nhượng—
31/12/2022Finn HarpsGalway United FCChuyển nhượng—
03/01/2022Cork CityFinn HarpsChuyển nhượng—
31/12/2019Waterford UnitedCork CityChuyển nhượng—
20/06/2019University College CorkWaterford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2017Carrigaline United AFCUniversity College CorkChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh63
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com