
Robert Skov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2025 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 2-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 2 | 3/7 | — | 5,28 |
| 31/08/2025 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 5/8 | — | 6,02 |
| 23/08/2025 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 2 | 5/9 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/02/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/09/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/01/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/08/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2019 | 23 | 13,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 13,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 10,5 triệu € |
| 07/07/2020 | 24 | 14,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 11,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 26 | 7,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 9,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 6,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 6,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2024 | Free Player | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | TSG Hoffenheim | Free Player | Trở lại | — |
| 28/07/2019 | FC Copenhagen | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 18/01/2018 | Silkeborg | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2014 | Silkeborg U19 | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật71
- Tư duy67
- Sức mạnh43
- Thể lực45