Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Sanchez

ComoThủ mônESP
28Tuổi
197Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Robert Sanchez là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Como.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—119030070%—006,75
Cúp C1 châu Âu2026-2027—119031188%—005,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/27 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,73

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Sanchez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 4-1dự bị000—0———
18/10/2026Serie A@ FiorentinaT 3-1dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FeyenoordB 2-39031023/260——5,73
11/10/2026Serie Avs AS RomaH 0-0dự bị000—0———
20/09/2026Serie A@ FrosinoneB 0-2dự bị000—0———
14/09/2026Serie Avs ParmaT 2-19030119/270——6,75
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1dự bị000—0———
05/09/2026Serie A@ GenoaT 4-1dự bị000—0———
28/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Luton TownT 2-0dự bị000—0———
25/08/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamT 3-29041313/290——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 5,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 32,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/202022150 nghìn €
12/10/202022150 nghìn €
17/03/2021235,0 triệu €
30/05/2021238,0 triệu €
04/10/20212311,0 triệu €
22/12/20212411,0 triệu €
28/03/20222414,0 triệu €
14/06/20222416,0 triệu €
14/09/20222425,0 triệu €
02/11/20222432,0 triệu €
19/06/20232522,0 triệu €
08/10/20232528,0 triệu €
18/12/20232630,0 triệu €
13/03/20242625,0 triệu €
26/05/20242620,0 triệu €
15/12/20242720,0 triệu €
29/05/20252720,0 triệu €
08/12/20252822,0 triệu €
02/06/20262822,0 triệu €
21/09/20262815,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026ChelseaComoChuyển nhượng—
04/08/2023Brighton Hove AlbionChelseaHết hạn mượn 23M €23,0 triệu €
30/06/2020Brighton U23Brighton Hove AlbionChuyển nhượng—
30/05/2020RochdaleBrighton U23Cho mượn—
23/07/2019Brighton U23RochdaleChuyển nhượng—
03/01/2019Forest Green RoversBrighton U23Cho mượn—
30/06/2018Brighton U23Forest Green RoversChuyển nhượng—
30/06/2016Brighton Hove Albion U18Brighton U23Chuyển nhượng—
30/06/2013CF Torre Levante YouthBrighton Hove Albion U18Chuyển nhượng—
30/06/2010Cartagena FCCF Torre Levante YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực65
  • Chỉ số 181
  • Chỉ số 259
  • Chỉ số 478
  • Chỉ số 385
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com