Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Rojas

30Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Robert Rojas là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Libertad Asunción.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
1.858Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1858Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—19181.51610113388%58%406,80
Copa Libertadores2026—442520001077%50%106,16
Paraguayan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.516 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
870/981 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
54/96 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
9
Phá bóng
95
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/152 (58%)
Không chiến thắng / thua
54 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/54 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Rojas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primera División Paraguayvs Club GuaraníH 2-2450000029/3301/2—6,53
05/10/2026Primera División Paraguay@ Deportivo RecoletaT 2-1900010029/37111/15V6,40
29/09/2026Primera División Paraguayvs Olimpia AsuncionB 0-1900000144/4925/6—6,77
20/09/2026Primera División Paraguayvs Sportivo AmelianoH 1-1900000050/5523/5—6,73
12/09/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo 2 de MayoT 2-0900000055/6103/6—6,94
07/09/2026Primera División Paraguayvs Rubio nuT 4-2900010051/5403/7V6,24
03/09/2026Primera División Paraguay@ FC Nacional AsuncionB 0-3900000075/8324/5—6,62
31/08/2026Primera División Paraguay@ Cerro PortenoH 1-1900010144/5013/7—6,79
25/08/2026Primera División Paraguayvs Sportivo San LorenzoT 1-0900011076/8438/13—7,86
17/08/2026Primera División Paraguay@ Sportivo LuquenoT 2-1450010044/5003/3—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 500 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 2,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 5,3 triệu €2021: 4,8 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/201721500 nghìn €
05/08/2019232,0 triệu €
04/12/2019232,8 triệu €
07/04/2020232,2 triệu €
07/02/2021245,3 triệu €
10/06/2021254,8 triệu €
19/10/2021254,5 triệu €
23/05/2022264,5 triệu €
25/10/2022264,0 triệu €
03/07/2023273,5 triệu €
03/10/2023273,0 triệu €
18/12/2023272,8 triệu €
27/03/2024272,8 triệu €
16/06/2024282,0 triệu €
08/12/2024282,0 triệu €
12/05/2025291,8 triệu €
01/12/2025291,5 triệu €
03/03/2026291,2 triệu €
17/05/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com