Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Róbert Rétyi

Bijelo BrdoTiền đạoHUN
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Róbert Rétyi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Bijelo Brdo.

Tiểu sử Róbert Rétyi

Róbert Rétyi là tiền đạo của câu lạc bộ Bijelo Brdo, mang quốc tịch Hungary, sinh ngày 01/02/2001 và 25 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Róbert Rétyi có 7 trận tại Croatian First Football League với 583 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € (2021), hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—7758300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 583 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191725 nghìn €
24/04/20191850 nghìn €
29/10/20191850 nghìn €
27/07/20201950 nghìn €
22/10/202019100 nghìn €
23/01/202119125 nghìn €
31/05/202120150 nghìn €
06/01/202220125 nghìn €
06/06/202221100 nghìn €
30/06/202221—
21/02/202322100 nghìn €
06/06/20232275 nghìn €
22/05/20242350 nghìn €
17/12/20242350 nghìn €
27/05/20252475 nghìn €
20/10/20252450 nghìn €
25/06/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com