
Robert Nicholas Street
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Robert Nicholas Street là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
719Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 537 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 64% | 53% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 182 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 72% | 36% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/76 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/71 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/29 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 1 | 4/8 | V | 7,27 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/7 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/21 | 1 | 8/14 | — | 5,72 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 2/2 | — | 5,96 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/5 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/8 | 1 | 3/6 | — | 6,72 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/10 | 4 | 11/16 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/5 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực44