
Robert Murić là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Floriana F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 174 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Malta Super Cup | — | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 174 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Malta Super Cup · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-5 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2014 | 17 | 150 nghìn € |
| 10/08/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/02/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/04/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/01/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/06/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/03/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/09/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 725 nghìn € |
| 26/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/03/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 27 | 2,7 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 2,6 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/03/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KS Bylis | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2026 | Free player | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | NS Mura | Free player | Trở lại | — |
| 14/02/2025 | Slaven Belupo | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Konyaspor | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rijeka | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2019 | Braga B | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Ajax Amsterdam U21 | Braga B | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | Pescara | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 19/08/2016 | Ajax Amsterdam U21 | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dinamo Zagreb | Ajax Amsterdam U21 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 07/01/2014 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2013 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2011 | NK Zagorec Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy67
- Sức mạnh37
- Thể lực37