Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Murić

Floriana F.C.Tiền đạoCRO
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Robert Murić là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Floriana F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—5217420000——10—
Malta Super Cup——102300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 174 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Malta Super Cup · 1 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Murić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC DritaH 1-15300000—0——6,90
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-55200000—0——5,80
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Shamrock RoversT 2-08110000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,6 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/201417150 nghìn €
10/08/201418250 nghìn €
15/02/201518250 nghìn €
30/06/201519250 nghìn €
04/02/201619250 nghìn €
07/04/201620800 nghìn €
14/07/201620800 nghìn €
01/01/201720800 nghìn €
07/06/201721700 nghìn €
22/02/201821450 nghìn €
28/06/201822250 nghìn €
10/03/201922350 nghìn €
15/09/201923700 nghìn €
26/12/201923900 nghìn €
07/04/202024725 nghìn €
26/07/202024600 nghìn €
27/12/2020241,5 triệu €
09/06/2021252,0 triệu €
29/12/2021253,0 triệu €
21/03/2022263,5 triệu €
05/06/2022263,5 triệu €
26/10/2022263,5 triệu €
13/03/2023273,0 triệu €
07/06/2023272,7 triệu €
26/09/2023272,6 triệu €
20/12/2023272,5 triệu €
03/06/2024281,8 triệu €
22/12/202428800 nghìn €
17/03/202529600 nghìn €
26/05/202529400 nghìn €
09/12/202529300 nghìn €
08/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KS BylisFloriana F.C.Chuyển nhượng—
11/03/2026Free playerKS BylisChuyển nhượng—
13/01/2026NS MuraFree playerTrở lại—
14/02/2025Slaven BelupoNS MuraChuyển nhượng—
14/02/2024KonyasporSlaven BelupoChuyển nhượng—
30/06/2022RijekaKonyasporChuyển nhượng—
04/02/2019Braga BRijekaChuyển nhượng—
30/08/2017Ajax Amsterdam U21Braga BHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2017PescaraAjax Amsterdam U21Cho mượn—
19/08/2016Ajax Amsterdam U21PescaraChuyển nhượng—
30/06/2014Dinamo ZagrebAjax Amsterdam U21Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
07/01/2014Dinamo Zagreb U19Dinamo ZagrebChuyển nhượng—
03/04/2013Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
21/07/2011NK Zagorec YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy67
  • Sức mạnh37
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com