
Robert Muhren
Tiền đạoNED
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Robert Muhren là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 8/14 | 0 | 4/7 | — | 6,75 |
| 20/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/5 | — | 6,31 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-2 | 38 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/8 | 2 | 4/8 | — | 6,61 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | @ Heracles Almelo | T 2-0 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 3/5 | — | 7,45 |
| 11/04/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 1-2 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 7,15 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/12/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/06/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/02/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/08/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/02/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/02/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 750 nghìn € |
| 17/01/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 05/06/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/01/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/06/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/12/2018 | 29 | 650 nghìn € |
| 11/06/2019 | 30 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 28/06/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 23/10/2020 | 31 | 675 nghìn € |
| 30/12/2020 | 31 | 700 nghìn € |
| 11/10/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 11/01/2022 | 32 | 750 nghìn € |
| 22/06/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 30/05/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 275 nghìn € |
| 08/06/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 01/12/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 37 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Volendam | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2021 | Zulte-Waregem | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SC Cambuur Leeuwarden | Zulte-Waregem | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Zulte-Waregem | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | NAC Breda | Zulte-Waregem | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Zulte-Waregem | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sparta Rotterdam | Zulte-Waregem | Cho mượn | — |
| 16/08/2017 | Zulte-Waregem | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | AZ Alkmaar | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2014 | Volendam | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2011 | RKAV Volendam | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Volendam Reserves | RKAV Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Volendam U19 | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Volendam U17 | FC Volendam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Ajax Amsterdam Youth | FC Volendam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | RKAV Volendam Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực43