Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Muhren

Tiền đạoNED
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Robert Muhren là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Muhren · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 1-275005108/1404/7—6,75
20/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIT 2-126002104/713/5—6,80
17/05/2026Eredivisievs SC TelstarB 1-22000110—01/2—6,51
10/05/2026Eredivisie@ Excelsior SBVH 1-161000006/913/5—6,31
03/05/2026Eredivisievs SC HeerenveenB 0-238001124/824/8—6,61
26/04/2026Eredivisie@ Heracles AlmeloT 2-028101105/603/5—7,45
11/04/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 1-228010035/511/2—7,15
05/04/2026Eredivisievs FeyenoordH 0-015000004/500/1—6,50
22/03/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamB 0-220001111/200/2—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20112250 nghìn €
31/12/201122150 nghìn €
04/06/201324150 nghìn €
09/02/201424300 nghìn €
15/08/201425300 nghìn €
15/02/201525500 nghìn €
30/06/201526600 nghìn €
04/02/201626750 nghìn €
14/07/201627750 nghìn €
17/01/201727900 nghìn €
05/06/201728800 nghìn €
16/01/201828800 nghìn €
11/06/201829700 nghìn €
27/12/201829650 nghìn €
11/06/201930550 nghìn €
07/04/202030450 nghìn €
28/06/202031600 nghìn €
23/10/202031675 nghìn €
30/12/202031700 nghìn €
11/10/202132700 nghìn €
11/01/202232750 nghìn €
22/06/202233800 nghìn €
10/11/202233600 nghìn €
22/06/202334400 nghìn €
14/12/202334350 nghìn €
30/05/202435300 nghìn €
09/12/202435275 nghìn €
08/06/202536250 nghìn €
01/12/202536200 nghìn €
27/05/202637125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VolendamRetiredTự do—
30/06/2021Zulte-WaregemVolendamChuyển nhượng—
29/06/2021SC Cambuur LeeuwardenZulte-WaregemCho mượn—
04/07/2019Zulte-WaregemSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
29/06/2019NAC BredaZulte-WaregemCho mượn—
29/08/2018Zulte-WaregemNAC BredaChuyển nhượng—
29/06/2018Sparta RotterdamZulte-WaregemCho mượn—
16/08/2017Zulte-WaregemSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/01/2017AZ AlkmaarZulte-WaregemChuyển nhượng—
26/08/2014VolendamAZ AlkmaarHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2011RKAV VolendamVolendamChuyển nhượng—
30/06/2009Volendam ReservesRKAV VolendamChuyển nhượng—
30/06/2008FC Volendam U19Volendam ReservesChuyển nhượng—
30/06/2006FC Volendam U17FC Volendam U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Ajax Amsterdam YouthFC Volendam U17Chuyển nhượng—
30/06/2001RKAV Volendam YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com