Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Mudražija

Dinamo ZagrebTiền vệCRO
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Robert Mudražija là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Tiểu sử Robert Mudražija

Robert Mudražija là tiền vệ người Croatia, hiện thi đấu cho Dinamo Zagreb ở tuổi 29. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Mudražija đã ra sân 2 trận tại VĐQG Croatia với 47 phút thi đấu, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần, điểm trung bình 7,11. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,4 triệu € (2018). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất là việc AEK Larnaca cho Dinamo Zagreb mượn vào 29/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
68Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,32Bàn/90 phút
68Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—20471013372%42%007,11
Croatian Cup2026-2027—102100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Mudražija · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961H 2-2dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingB 1-3800000—0——5,80
23/08/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinT 3-117102204/522/3—7,28
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs VikingH 2-222000004/401/2—5,94
15/08/2026VĐQG Croatiavs RudesT 4-030011119/1301/4—6,94
01/08/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoT 2-0dự bị00000—0———
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-115000001/202/3—6,31
13/03/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceH 0-0300000—0——6,60
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ MidtjyllandB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 950 nghìn €2018: 1,4 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/201517150 nghìn €
13/09/201518200 nghìn €
13/03/201618300 nghìn €
02/12/201619300 nghìn €
26/05/201720250 nghìn €
22/10/201720850 nghìn €
17/03/201820950 nghìn €
24/09/2018211,4 triệu €
07/06/2019221,2 triệu €
21/12/2019221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
30/07/202023700 nghìn €
22/12/202023700 nghìn €
09/06/202124550 nghìn €
29/12/202124350 nghìn €
26/06/202225350 nghìn €
07/11/202225400 nghìn €
05/06/202326500 nghìn €
17/12/202326500 nghìn €
03/06/202427850 nghìn €
22/12/202427850 nghìn €
30/03/2025271,2 triệu €
08/06/2025281,2 triệu €
21/12/2025281,0 triệu €
01/06/202629900 nghìn €
29/09/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026AEK LarnacaDinamo ZagrebCho mượn—
30/01/2026Dinamo ZagrebAEK LarnacaChuyển nhượng—
30/06/2025NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
02/07/2023Slaven BelupoNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
07/09/2022Free PlayerSlaven BelupoChuyển nhượng—
30/08/2022FC CopenhagenFree PlayerTrở lại—
29/06/2022NK Olimpija LjubljanaFC CopenhagenCho mượn—
14/01/2022FC CopenhagenNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
30/12/2021RijekaFC CopenhagenCho mượn—
26/01/2021FC CopenhagenRijekaChuyển nhượng—
27/01/2019NK OsijekFC CopenhagenHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
30/06/2017FC LieferingNK OsijekHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/08/2016ZagrebFC LieferingChuyển nhượng—
02/11/2014NK Zagreb U19ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2014NK Zagreb U17NK Zagreb U19Chuyển nhượng—
09/08/2012Dinamo Zagreb YouthNK Zagreb U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com