
Robert Morales là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.147Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.065 | 3 | 0 | 4 | 23 | 7 | 70% | 42% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 16% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.065 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/168 (70%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/107 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/13 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 2/9 | V | 5,74 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/27 | 0 | 5/14 | — | 6,82 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10/15 | 0 | 9/13 | — | 8,20 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/6 | — | 5,98 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 4/7 | — | 5,62 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 1/5 | — | 7,51 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 3/7 | — | 5,88 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 7/10 | 0 | 5/8 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 5,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Toluca | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cerro Porteno | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Unknown | Club Cerro Porteño U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Olimpia Asuncion U19 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực55