Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Mandrysz

Chrobry GlogowTiền vệPOL
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Robert Mandrysz là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Chrobry Glogow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—7539900100——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 399 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: —2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20101950 nghìn €
14/08/201019100 nghìn €
17/04/201120150 nghìn €
01/12/201221125 nghìn €
13/03/201524150 nghìn €
29/06/201524150 nghìn €
16/01/201625150 nghìn €
03/09/201625150 nghìn €
01/03/201726150 nghìn €
15/08/201726125 nghìn €
24/01/201827125 nghìn €
02/07/201827100 nghìn €
19/01/201928—
20/02/20192875 nghìn €
17/07/20192875 nghìn €
27/02/20202975 nghìn €
26/08/202029100 nghìn €
23/02/202130100 nghìn €
29/06/202130100 nghìn €
13/01/202231100 nghìn €
23/06/202231150 nghìn €
17/11/202231250 nghìn €
04/04/202332100 nghìn €
15/06/202332150 nghìn €
04/12/202332150 nghìn €
20/06/202433100 nghìn €
04/12/20243375 nghìn €
05/06/20253475 nghìn €
07/12/20253475 nghìn €
09/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com