
Robert Ljubicic là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo LASK Linz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
722Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
722Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 487 | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 87% | 44% | 0 | 1 | 6,71 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 183 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,75 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/255 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/23 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/83 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 52 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 40/45 | 4 | 7/11 | — | 7,34 |
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 35/48 | 1 | 8/11 | — | 7,70 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Liverpool | B 3-6 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 2/4 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 47/52 | 3 | 9/17 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 2/5 | — | 5,86 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/25 | 4 | 5/12 | — | 6,28 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/28 | 0 | 2/6 | — | 7,64 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Celtic FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 1 | 4/8 | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 4-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 2/8 | Đ | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/12/2018 | 19 | 550 nghìn € |
| 02/06/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 625 nghìn € |
| 21/07/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 05/09/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 05/03/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | AEK Athens | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Dinamo Zagreb | AEK Athens | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2022 | SK Rapid Wien | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2021 | SKN St.Polten | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 17/05/2018 | St.Polten Amateure | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | SKN St. Polten U18 | St.Polten Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2014 | Wiener SC Youth | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2009 | SK Rapid Wien Youth | Wiener SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2006 | Favoritner AC Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật59
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực35