Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Leipertz

Greifswalder FCTiền vệGER
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Robert Leipertz là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Greifswalder FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
617Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9661730000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 617 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,3 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20121950 nghìn €
27/12/201219100 nghìn €
27/06/201320150 nghìn €
27/03/201421200 nghìn €
17/05/201421200 nghìn €
30/09/201421400 nghìn €
12/01/201521550 nghìn €
30/06/201522800 nghìn €
10/02/201623900 nghìn €
21/03/2016231,3 triệu €
21/07/2016231,5 triệu €
06/02/2017241,2 triệu €
18/06/2017241,0 triệu €
16/10/201724600 nghìn €
21/01/201824600 nghìn €
18/06/201825750 nghìn €
07/01/201925600 nghìn €
11/06/201926600 nghìn €
24/09/201926850 nghìn €
12/12/201926850 nghìn €
07/04/202027675 nghìn €
07/02/202128600 nghìn €
15/06/202128600 nghìn €
14/12/202128650 nghìn €
15/06/202229700 nghìn €
29/11/202229800 nghìn €
27/06/202330800 nghìn €
14/12/202330700 nghìn €
05/06/202431500 nghìn €
24/09/202431400 nghìn €
18/12/202431400 nghìn €
18/06/202532350 nghìn €
08/10/202532250 nghìn €
15/12/202532200 nghìn €
31/05/202633200 nghìn €
15/09/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/20261. FC MagdeburgGreifswalder FCChuyển nhượng—
29/06/2025SSV Ulm 18461. FC MagdeburgCho mượn—
01/02/20251. FC MagdeburgSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2024SC Paderborn 071. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/20221. FC Heidenheim 1846SC Paderborn 07Chuyển nhượng—
28/01/2019FC Ingolstadt1. FC Heidenheim 1846Hết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
02/07/2016Schalke 04FC IngolstadtHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/20161. FC Heidenheim 1846Schalke 04Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2014Schalke II1. FC Heidenheim 1846Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2013Alemannia AachenSchalke IIChuyển nhượng—
30/06/2012Alemannia Aachen U19Alemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2010Aachen U17Alemannia Aachen U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Viktoria Arnoldsweiler JugendAachen U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Bedburger BV JugendViktoria Arnoldsweiler JugendChuyển nhượng—
30/06/2006FC Rasensport Tetz JugendBedburger BV JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com