
Robert Kwasigroch là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Al Markhiya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar League 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 96% | — | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Qatar League 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/27 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Qatar League 2 | @ Al-Gharafa B | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 0 | — | — | 6,63 |
| 25/03/2026 | Qatari Stars Cup | @ Muaither SC | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/23 | 0 | 1/1 | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 13/05/2026 | 21 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | Hertha Berlin | Al Markhiya | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | Fortuna Dusseldorf | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 12/07/2024 | Hertha Berlin | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2023 | Hertha Berlin II | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |