
Robert Klaasen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo MVV Maastricht.
Tiểu sử Robert Klaasen
Robert Klaasen là tiền vệ 33 tuổi của MVV Maastricht, quốc tịch Netherlands, sinh ngày 06/09/1993. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt là 600 nghìn € (2015), hợp đồng đến 29/06/2027. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận, 662 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,53. Ở giải Hạng 2 Hà Lan, các con số tương ứng là 9 trận và 2 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
662Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 662 | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 83% | 58% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/289 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/40 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/45 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/58 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-5 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 3 | 4/4 | — | 5,97 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/32 | 2 | 4/8 | V | 6,30 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-4 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 40/47 | 1 | 3/6 | — | 7,02 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/43 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 4/8 | — | 5,87 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/35 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 7/10 | V | 7,63 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 2 | 3/9 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/39 | 4 | 5/7 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/06/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/08/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/02/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/10/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/01/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/10/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/01/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/02/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 28 | 325 nghìn € |
| 11/01/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 22/06/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 13/03/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
| 01/10/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực46