Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Kakeeto

Middelfart BoldklubTiền vệUGA
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Robert Kakeeto là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Middelfart Boldklub.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
1,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—324500000——001,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 1,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Kakeeto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026Danish Cup@ Nykobing FCH 4-44500000—0——5,80
09/05/2026Danish 1st Division@ AalborgT 3-1400000027/3111/7—6,64
01/05/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadB 0-13000001/200/2—6,40
26/04/2026Danish 1st Division@ Boldklubben af 1893B 1-2900000156/6414/9—6,74
22/04/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-5620000024/2911/1—5,82
18/04/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 0-6630000041/4345/6—6,25
10/04/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeB 0-2750000149/5535/10—6,56
04/04/2026Danish 1st Divisionvs AalborgB 2-5800100133/3822/5—6,74
21/03/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 0-1900000097/10748/16—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2023: —2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/20152050 nghìn €
20/01/20162050 nghìn €
11/08/20162150 nghìn €
11/12/20162150 nghìn €
20/06/20172250 nghìn €
17/12/201722250 nghìn €
01/06/201823200 nghìn €
20/12/201823150 nghìn €
07/06/201924100 nghìn €
19/10/20192450 nghìn €
30/07/202025300 nghìn €
22/12/202025250 nghìn €
03/06/202126300 nghìn €
18/10/202328—
01/09/202530150 nghìn €
17/12/202530100 nghìn €
26/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com