
Róbert Hauksson là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Fram Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.408Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
16/46Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 20 | 14 | 1.408 | 6 | 0 | 4 | 46 | 16 | 68% | 39% | 2 | 0 | 6,95 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.408 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 16/46
- Sút trong vòng cấm
- 41
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 5/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/10
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/166 (68%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/153 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 50
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 2-4 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 4/4 | 0 | 1/8 | V | 6,63 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/9 | 2 | 4/6 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5/8 | 1 | 3/4 | — | 8,20 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 6/7 | 1 | 3/8 | V | 7,80 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 4/9 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/9 | — | 5,85 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 4-3 | 87 | 1 | 1 | 6 | 2 | 2 | 11/17 | 2 | 6/10 | — | 8,75 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 88 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8/10 | 1 | 3/9 | — | 9,11 |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-5 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/10 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/11/2020 | 19 | — |
| 14/08/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/10/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực54