
Robert Gucher là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Treviso.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
715Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 715 | 0 | 0 | 1 | 13 | 4 | 71% | 46% | 3 | 0 | 4,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 4,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/212 (71%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 15/44 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/37 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/63 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 2-0 | 86 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 5/12 | 0 | 2/7 | V | 6,90 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 10/14 | 1 | 6/10 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Giana | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 2/7 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/21 | 1 | 3/9 | V | 6,80 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 32/37 | 2 | 3/6 | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 2/7 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | — |
| 08/09/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 2 | 4/6 | — | 7,30 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 1/4 | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Trento | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/28 | 3 | 5/6 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/09/2009 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/10/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/05/2012 | 21 | 225 nghìn € |
| 01/03/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/06/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/02/2014 | 23 | 275 nghìn € |
| 15/07/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/02/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/06/2015 | 24 | 1,6 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 08/06/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/06/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/12/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 20/08/2020 | 29 | 375 nghìn € |
| 21/02/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 11/11/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh48
- Thể lực50