
Robert Garcés
33Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Robert Garcés là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Metropolitano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 13 | 2 | 199 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 79% | 61% | 2 | 0 | 4,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 4,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/94 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/36 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/32 | 1 | 2/4 | — | 6,90 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/4 | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 3 | 4/4 | — | 7,12 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/30 | 7 | 9/17 | — | 7,10 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | T 4-1 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 3/4 | — | 7,30 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,24 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/05/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/09/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/01/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/10/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/12/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/06/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/05/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/08/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/11/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/03/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 30/10/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/03/2026 | 32 | 75 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực36