
Robert Dumitru Jerdea là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
459Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 397 | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 68% | 45% | 1 | 0 | 6,46 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/102 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/3 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 3-2 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 2/4 | — | 7,42 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/23 | 0 | 5/11 | — | 5,75 |
| 18/08/2026 | Romanian Cup | @ Scolar Resita | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 4/7 | — | 6,75 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 5,87 |
| 19/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | 0/1 | V | 6,22 |