
Robert Donald Hunt
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Robert Donald Hunt là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
994Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
994Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 847 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 43% | 2 | 0 | 6,59 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 66% | 0 | 0 | 6,14 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 85% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 294/362 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/44 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/62 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/36 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/4 | V | 6,01 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 1 | 4/6 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 03/10/2026 | Cúp EFL | vs Luton Town | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 3/4 | — | 6,48 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 1/7 | — | 6,58 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Peterborough United | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 1/2 | — | 5,81 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/49 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | 3/3 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/63 | 2 | 4/10 | — | 6,59 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 3 | 5/10 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực43