Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Dickie

Bristol CityHậu vệENG
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Robert Dickie là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—776161007283%66%206,61
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900002189%88%007,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
289/345 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/43 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
60
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/84 (66%)
Không chiến thắng / thua
34 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/123 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Dickie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityB 0-1760010058/6707/9—7,23
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-4900010152/5424/7—6,23
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyT 2-1901011053/5838/12—7,75
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Preston North EndT 3-1900010049/5515/6—6,98
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthT 2-1900021143/52110/15V6,73
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-2900010124/40015/22V5,76
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallB 0-2900000011/2127/13—5,60
07/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs WalsallB 0-19000212110/12308/9—7,60
30/07/2026Giao hữu CLBvs Newcastle UnitedT 4-174000009/1415/5—7,22
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityT 2-0900120154/5814/5—8,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 750 nghìn €2020: 2,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,3 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202024750 nghìn €
14/10/2020242,2 triệu €
21/12/2020242,5 triệu €
09/03/2021252,5 triệu €
29/06/2021252,5 triệu €
23/11/2021253,0 triệu €
12/05/2022263,0 triệu €
26/10/2022262,8 triệu €
31/05/2023273,0 triệu €
20/12/2023273,0 triệu €
23/05/2024282,8 triệu €
29/12/2024282,8 triệu €
26/05/2025292,8 triệu €
05/10/2025292,5 triệu €
02/12/2025292,3 triệu €
27/05/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Queens Park RangersBristol CityHết hạn mượn 0.81M €810 nghìn €
31/08/2020Oxford UnitedQueens Park RangersHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
03/01/2018Reading U23Oxford UnitedChuyển nhượng—
31/12/2017Lincoln CityReading U23Cho mượn—
31/07/2017Reading U23Lincoln CityChuyển nhượng—
01/01/2017Cheltenham TownReading U23Cho mượn—
24/08/2016Reading U23Cheltenham TownChuyển nhượng—
01/05/2016Cheltenham TownReading U23Cho mượn—
19/08/2015Reading U23Cheltenham TownChuyển nhượng—
24/04/2015Basingstoke TownReading U23Cho mượn—
23/12/2014Reading U23Basingstoke TownChuyển nhượng—
30/06/2014Reading U18Reading U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh73
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com