
Robert Cornwall là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Dundalk.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.557Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1557Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 19 | 16 | 1.402 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 70% | 60% | 5 | 1 | 6,31 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.402 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/557 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/139 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 150
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/176 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 65 / 46
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 24
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 16
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 155 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 1/4 | — | 5,59 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/38 | 1 | 4/6 | — | 7,13 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 0 | 5/12 | V | 6,23 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 4/6 | V | 6,35 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 3 | 15/22 | — | 6,93 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/33 | 5 | 8/12 | — | 5,49 |
| 27/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 12/15 | — | 6,67 |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/39 | 1 | 4/8 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh62
- Thể lực45